Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

備え (そなえ) — preparation, provision, arrangements

備そなえ preparation
Lớp 5 2 ký tự noun

sonae

そなえ
Post

Ghi nhớ 備え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • preparation
  • provision
  • arrangements
  • defenses
  • guard
  • defensive posture
  • military formation
  • troop arrangement
  • deployment

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.