Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

設備 (せつび) — thiết bị, cơ sở vật chất

設せつ備び thiết bị
Tần suất #1397 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

setsubi

せつび
Pitch せつび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 設備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết bị
  • cơ sở vật chất

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しごとや くらしの ために、たてものに つけて ある きかいなどの もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

設備する

せつびする

設備します

せつびします

Present negative

設備しない

せつびしない

設備しません

せつびしません

Past

設備した

せつびした

設備しました

せつびしました

Past negative

設備しなかった

せつびしなかった

設備しませんでした

せつびしませんでした

Te-form

設備して

せつびして

設備しまして

せつびしまして

Potential

設備できる

せつびできる

設備できます

せつびできます

Potential negative

設備できない

せつびできない

設備できません

せつびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.