装備 (そうび) — trang bị, thiết bị
装備
trang bị
Tần suất #2864
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soubi
そうび
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうび[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 装備
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trang bị
- thiết bị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
装備する そうびする |
装備します そうびします |
| Present negative |
装備しない そうびしない |
装備しません そうびしません |
| Past |
装備した そうびした |
装備しました そうびしました |
| Past negative |
装備しなかった そうびしなかった |
装備しませんでした そうびしませんでした |
| Te-form |
装備して そうびして |
装備しまして そうびしまして |
| Potential |
装備できる そうびできる |
装備できます そうびできます |
| Potential negative |
装備できない そうびできない |
装備できません そうびできません |