Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

装備 (そうび) — trang bị, thiết bị

装そう備び trang bị
Tần suất #2864 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soubi

そうび
Pitch そうび[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 装備

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trang bị
  • thiết bị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

装備する

そうびする

装備します

そうびします

Present negative

装備しない

そうびしない

装備しません

そうびしません

Past

装備した

そうびした

装備しました

そうびしました

Past negative

装備しなかった

そうびしなかった

装備しませんでした

そうびしませんでした

Te-form

装備して

そうびして

装備しまして

そうびしまして

Potential

装備できる

そうびできる

装備できます

そうびできます

Potential negative

装備できない

そうびできない

装備できません

そうびできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.