備わる (そなわる) — được trang bị, có sẵn
備わる
được trang bị
Tần suất #8052
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
sonawaru
そなわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そなわる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 備わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- được trang bị
- có sẵn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
備わる そなわる |
備わります そなわります |
| Present negative |
備わらない そなわらない |
備わりません そなわりません |
| Past |
備わった そなわった |
備わりました そなわりました |
| Past negative |
備わらなかった そなわらなかった |
備わりませんでした そなわりませんでした |
| Te-form |
備わって そなわって |
備わりまして そなわりまして |
| Potential |
備われる そなわれる |
備われます そなわれます |
| Potential negative |
備われない そなわれない |
備われません そなわれません |