Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

備わる (そなわる) — được trang bị, có sẵn

備そなわる được trang bị
Tần suất #8052 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

sonawaru

そなわる
Pitch そなわる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 備わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • được trang bị
  • có sẵn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

備わる

そなわる

備わります

そなわります

Present negative

備わらない

そなわらない

備わりません

そなわりません

Past

備わった

そなわった

備わりました

そなわりました

Past negative

備わらなかった

そなわらなかった

備わりませんでした

そなわりませんでした

Te-form

備わって

そなわって

備わりまして

そなわりまして

Potential

備われる

そなわれる

備われます

そなわれます

Potential negative

備われない

そなわれない

備われません

そなわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.