その道 (そのみち) — lĩnh vực đó, ngành nghề đó

そのみち lĩnh vực đó
Tần suất #8461 Lớp 2 3 ký tự noun

sonomichi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lĩnh vực đó
  • ngành nghề đó

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.