Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起訴 (きそ) — khởi tố, truy tố

起き訴そ khởi tố
Tần suất #4110 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kiso

きそ
Pitch きそ[2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi tố
  • truy tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起訴する

きそする

起訴します

きそします

Present negative

起訴しない

きそしない

起訴しません

きそしません

Past

起訴した

きそした

起訴しました

きそしました

Past negative

起訴しなかった

きそしなかった

起訴しませんでした

きそしませんでした

Te-form

起訴して

きそして

起訴しまして

きそしまして

Potential

起訴できる

きそできる

起訴できます

きそできます

Potential negative

起訴できない

きそできない

起訴できません

きそできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.