起訴 (きそ) — khởi tố, truy tố
起訴
khởi tố
Tần suất #4110
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kiso
きそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きそ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi tố
- truy tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起訴する きそする |
起訴します きそします |
| Present negative |
起訴しない きそしない |
起訴しません きそしません |
| Past |
起訴した きそした |
起訴しました きそしました |
| Past negative |
起訴しなかった きそしなかった |
起訴しませんでした きそしませんでした |
| Te-form |
起訴して きそして |
起訴しまして きそしまして |
| Potential |
起訴できる きそできる |
起訴できます きそできます |
| Potential negative |
起訴できない きそできない |
起訴できません きそできません |