敗訴 (はいそ) — thua kiện, bại tố
敗訴
thua kiện
Tần suất #5747
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
haiso
はいそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいそ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 敗訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thua kiện
- bại tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
敗訴する はいそする |
敗訴します はいそします |
| Present negative |
敗訴しない はいそしない |
敗訴しません はいそしません |
| Past |
敗訴した はいそした |
敗訴しました はいそしました |
| Past negative |
敗訴しなかった はいそしなかった |
敗訴しませんでした はいそしませんでした |
| Te-form |
敗訴して はいそして |
敗訴しまして はいそしまして |
| Potential |
敗訴できる はいそできる |
敗訴できます はいそできます |
| Potential negative |
敗訴できない はいそできない |
敗訴できません はいそできません |