Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

敗訴 (はいそ) — thua kiện, bại tố

敗はい訴そ thua kiện
Tần suất #5747 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

haiso

はいそ
Pitch はいそ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 敗訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thua kiện
  • bại tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

敗訴する

はいそする

敗訴します

はいそします

Present negative

敗訴しない

はいそしない

敗訴しません

はいそしません

Past

敗訴した

はいそした

敗訴しました

はいそしました

Past negative

敗訴しなかった

はいそしなかった

敗訴しませんでした

はいそしませんでした

Te-form

敗訴して

はいそして

敗訴しまして

はいそしまして

Potential

敗訴できる

はいそできる

敗訴できます

はいそできます

Potential negative

敗訴できない

はいそできない

敗訴できません

はいそできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.