Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

告訴 (こくそ) — sự tố cáo, kiện tụng, cáo tố

告こく訴そ sự tố cáo
Tần suất #9314 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kokuso

こくそ
Pitch こくそ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 告訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tố cáo
  • kiện tụng
  • cáo tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

告訴する

こくそする

告訴します

こくそします

Present negative

告訴しない

こくそしない

告訴しません

こくそしません

Past

告訴した

こくそした

告訴しました

こくそしました

Past negative

告訴しなかった

こくそしなかった

告訴しませんでした

こくそしませんでした

Te-form

告訴して

こくそして

告訴しまして

こくそしまして

Potential

告訴できる

こくそできる

告訴できます

こくそできます

Potential negative

告訴できない

こくそできない

告訴できません

こくそできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.