告訴 (こくそ) — sự tố cáo, kiện tụng, cáo tố
告訴
sự tố cáo
Tần suất #9314
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kokuso
こくそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こくそ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 告訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tố cáo
- kiện tụng
- cáo tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
告訴する こくそする |
告訴します こくそします |
| Present negative |
告訴しない こくそしない |
告訴しません こくそしません |
| Past |
告訴した こくそした |
告訴しました こくそしました |
| Past negative |
告訴しなかった こくそしなかった |
告訴しませんでした こくそしませんでした |
| Te-form |
告訴して こくそして |
告訴しまして こくそしまして |
| Potential |
告訴できる こくそできる |
告訴できます こくそできます |
| Potential negative |
告訴できない こくそできない |
告訴できません こくそできません |