Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提訴 (ていそ) — sự khởi kiện, đề tố

提てい訴そ sự khởi kiện
Tần suất #5953 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teiso

ていそ
Pitch ていそ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提訴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự khởi kiện
  • đề tố

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提訴する

ていそする

提訴します

ていそします

Present negative

提訴しない

ていそしない

提訴しません

ていそしません

Past

提訴した

ていそした

提訴しました

ていそしました

Past negative

提訴しなかった

ていそしなかった

提訴しませんでした

ていそしませんでした

Te-form

提訴して

ていそして

提訴しまして

ていそしまして

Potential

提訴できる

ていそできる

提訴できます

ていそできます

Potential negative

提訴できない

ていそできない

提訴できません

ていそできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.