提訴 (ていそ) — sự khởi kiện, đề tố
提訴
sự khởi kiện
Tần suất #5953
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teiso
ていそ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていそ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提訴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự khởi kiện
- đề tố
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提訴する ていそする |
提訴します ていそします |
| Present negative |
提訴しない ていそしない |
提訴しません ていそしません |
| Past |
提訴した ていそした |
提訴しました ていそしました |
| Past negative |
提訴しなかった ていそしなかった |
提訴しませんでした ていそしませんでした |
| Te-form |
提訴して ていそして |
提訴しまして ていそしまして |
| Potential |
提訴できる ていそできる |
提訴できます ていそできます |
| Potential negative |
提訴できない ていそできない |
提訴できません ていそできません |