装甲 (そうこう) — armoring, armouring, armor
装甲
armoring
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
soukou
そうこう
Ghi nhớ 装甲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- armoring
- armouring
- armor
- armour
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
装甲する そうこうする |
装甲します そうこうします |
| Present negative |
装甲しない そうこうしない |
装甲しません そうこうしません |
| Past |
装甲した そうこうした |
装甲しました そうこうしました |
| Past negative |
装甲しなかった そうこうしなかった |
装甲しませんでした そうこうしませんでした |
| Te-form |
装甲して そうこうして |
装甲しまして そうこうしまして |
| Potential |
装甲できる そうこうできる |
装甲できます そうこうできます |
| Potential negative |
装甲できない そうこうできない |
装甲できません そうこうできません |