Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

装甲 (そうこう) — armoring, armouring, armor

装そう甲こう armoring
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soukou

そうこう
Post

Ghi nhớ 装甲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • armoring
  • armouring
  • armor
  • armour

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

装甲する

そうこうする

装甲します

そうこうします

Present negative

装甲しない

そうこうしない

装甲しません

そうこうしません

Past

装甲した

そうこうした

装甲しました

そうこうしました

Past negative

装甲しなかった

そうこうしなかった

装甲しませんでした

そうこうしませんでした

Te-form

装甲して

そうこうして

装甲しまして

そうこうしまして

Potential

装甲できる

そうこうできる

装甲できます

そうこうできます

Potential negative

装甲できない

そうこうできない

装甲できません

そうこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.