実装 (じっそう) — triển khai, lắp đặt, thực trang
実装
triển khai
Tần suất #4067
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
jissou
じっそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実装
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển khai
- lắp đặt
- thực trang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実装する じっそうする |
実装します じっそうします |
| Present negative |
実装しない じっそうしない |
実装しません じっそうしません |
| Past |
実装した じっそうした |
実装しました じっそうしました |
| Past negative |
実装しなかった じっそうしなかった |
実装しませんでした じっそうしませんでした |
| Te-form |
実装して じっそうして |
実装しまして じっそうしまして |
| Potential |
実装できる じっそうできる |
実装できます じっそうできます |
| Potential negative |
実装できない じっそうできない |
実装できません じっそうできません |