Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実装 (じっそう) — triển khai, lắp đặt, thực trang

実じっ装そう triển khai
Tần suất #4067 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb

jissou

じっそう
Pitch じっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実装

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển khai
  • lắp đặt
  • thực trang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実装する

じっそうする

実装します

じっそうします

Present negative

実装しない

じっそうしない

実装しません

じっそうしません

Past

実装した

じっそうした

実装しました

じっそうしました

Past negative

実装しなかった

じっそうしなかった

実装しませんでした

じっそうしませんでした

Te-form

実装して

じっそうして

実装しまして

じっそうしまして

Potential

実装できる

じっそうできる

実装できます

じっそうできます

Potential negative

実装できない

じっそうできない

実装できません

じっそうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.