Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

水死 (すいし) — death by drowning

水すい死し death by drowning
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

suishi

すいし
Post

Ghi nhớ 水死

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • death by drowning

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

水死する

すいしする

水死します

すいしします

Present negative

水死しない

すいししない

水死しません

すいししません

Past

水死した

すいしした

水死しました

すいししました

Past negative

水死しなかった

すいししなかった

水死しませんでした

すいししませんでした

Te-form

水死して

すいしして

水死しまして

すいししまして

Potential

水死できる

すいしできる

水死できます

すいしできます

Potential negative

水死できない

すいしできない

水死できません

すいしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.