Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

済ます (すます) — hoàn thành, giải quyết, thanh toán

済すます hoàn thành
Tần suất #7246 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-su) transitive

sumasu

すます
Pitch すます[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 済ます

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoàn thành
  • giải quyết
  • thanh toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

済ます

すます

済まします

すまします

Present negative

済まさない

すまさない

済ましません

すましません

Past

済ました

すました

済ましました

すましました

Past negative

済まさなかった

すまさなかった

済ましませんでした

すましませんでした

Te-form

済まして

すまして

済ましまして

すましまして

Potential

済ませる

すませる

済ませます

すませます

Potential negative

済ませない

すませない

済ませません

すませません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.