済ます (すます) — hoàn thành, giải quyết, thanh toán
済ます
hoàn thành
Tần suất #7246
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
sumasu
すます
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
すます[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 済ます
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoàn thành
- giải quyết
- thanh toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
済ます すます |
済まします すまします |
| Present negative |
済まさない すまさない |
済ましません すましません |
| Past |
済ました すました |
済ましました すましました |
| Past negative |
済まさなかった すまさなかった |
済ましませんでした すましませんでした |
| Te-form |
済まして すまして |
済ましまして すましまして |
| Potential |
済ませる すませる |
済ませます すませます |
| Potential negative |
済ませない すませない |
済ませません すませません |