数億年 (すうおくねん) — several hundred million years
数億年
several hundred million years
Ghi nhớ 数億年
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- several hundred million years