Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ちなおる (たちなおる) — to regain one's footing, to get back on one's feet, to recover

立たちなおる to regain one's footing
Lớp 1 5 ký tự godan verb (-ru) intransitive

tachinaoru

たちなおる
Post

Ghi nhớ 立ちなおる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to regain one's footing
  • to get back on one's feet
  • to recover
  • (of the market) to improve

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ちなおる

たちなおる

立ちなおります

たちなおります

Present negative

立ちなおらない

たちなおらない

立ちなおりません

たちなおりません

Past

立ちなおった

たちなおった

立ちなおりました

たちなおりました

Past negative

立ちなおらなかった

たちなおらなかった

立ちなおりませんでした

たちなおりませんでした

Te-form

立ちなおって

たちなおって

立ちなおりまして

たちなおりまして

Potential

立ちなおれる

たちなおれる

立ちなおれます

たちなおれます

Potential negative

立ちなおれない

たちなおれない

立ちなおれません

たちなおれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.