体感 (たいかん) — cảm giác cơ thể, thể cảm
体感
cảm giác cơ thể
Tần suất #5388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
taikan
たいかん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいかん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 体感
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm giác cơ thể
- thể cảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
体感する たいかんする |
体感します たいかんします |
| Present negative |
体感しない たいかんしない |
体感しません たいかんしません |
| Past |
体感した たいかんした |
体感しました たいかんしました |
| Past negative |
体感しなかった たいかんしなかった |
体感しませんでした たいかんしませんでした |
| Te-form |
体感して たいかんして |
体感しまして たいかんしまして |
| Potential |
体感できる たいかんできる |
体感できます たいかんできます |
| Potential negative |
体感できない たいかんできない |
体感できません たいかんできません |