Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

体感 (たいかん) — cảm giác cơ thể, thể cảm

体たい感かん cảm giác cơ thể
Tần suất #5388 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taikan

たいかん
Pitch たいかん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 体感

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cảm giác cơ thể
  • thể cảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

体感する

たいかんする

体感します

たいかんします

Present negative

体感しない

たいかんしない

体感しません

たいかんしません

Past

体感した

たいかんした

体感しました

たいかんしました

Past negative

体感しなかった

たいかんしなかった

体感しませんでした

たいかんしませんでした

Te-form

体感して

たいかんして

体感しまして

たいかんしまして

Potential

体感できる

たいかんできる

体感できます

たいかんできます

Potential negative

体感できない

たいかんできない

体感できません

たいかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.