卓越 (たくえつ) — preeminence, excellence, superiority
卓越
preeminence
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
takuetsu
たくえつ
Ghi nhớ 卓越
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- preeminence
- excellence
- superiority
- transcendence
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
卓越する たくえつする |
卓越します たくえつします |
| Present negative |
卓越しない たくえつしない |
卓越しません たくえつしません |
| Past |
卓越した たくえつした |
卓越しました たくえつしました |
| Past negative |
卓越しなかった たくえつしなかった |
卓越しませんでした たくえつしませんでした |
| Te-form |
卓越して たくえつして |
卓越しまして たくえつしまして |
| Potential |
卓越できる たくえつできる |
卓越できます たくえつできます |
| Potential negative |
卓越できない たくえつできない |
卓越できません たくえつできません |