Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

卓越 (たくえつ) — preeminence, excellence, superiority

卓たく越えつ preeminence
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

takuetsu

たくえつ
Post

Ghi nhớ 卓越

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • preeminence
  • excellence
  • superiority
  • transcendence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

卓越する

たくえつする

卓越します

たくえつします

Present negative

卓越しない

たくえつしない

卓越しません

たくえつしません

Past

卓越した

たくえつした

卓越しました

たくえつしました

Past negative

卓越しなかった

たくえつしなかった

卓越しませんでした

たくえつしませんでした

Te-form

卓越して

たくえつして

卓越しまして

たくえつしまして

Potential

卓越できる

たくえつできる

卓越できます

たくえつできます

Potential negative

卓越できない

たくえつできない

卓越できません

たくえつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.