倒れ (たおれ) — collapse, collapsing, death
倒れ
collapse
2 ký tự
noun
taore
たおれ
Ghi nhớ 倒れ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- collapse
- collapsing
- death
- bad debt