役立つ (やくだつ) — có ích, hữu dụng

やく có ích
Tần suất #1798 Lớp 3 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi godan verb (-tsu) · intransitive

yakudatsu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • có ích
  • hữu dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.