役立つ (やくだつ) — có ích, hữu dụng
yakudatsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 役立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có ích
- hữu dụng
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- つかうと よい ことが あって、たすけに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
作品を世界へ届ける時には、作り手以外の力も役立ちます。
Sakuhin o sekai e todokeru toki ni wa, tsukurite igai no chikara mo yakudachimasu.
When bringing a game to the world, help from people other than its creator is useful too.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 インディー — 小さなチームの大きな選択
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
役立つ やくだつ |
役立ちます やくだちます |
| Present negative |
役立たない やくだたない |
役立ちません やくだちません |
| Past |
役立った やくだった |
役立ちました やくだちました |
| Past negative |
役立たなかった やくだたなかった |
役立ちませんでした やくだちませんでした |
| Te-form |
役立って やくだって |
役立ちまして やくだちまして |
| Potential |
役立てる やくだてる |
役立てます やくだてます |
| Potential negative |
役立てない やくだてない |
役立てません やくだてません |