経る (へる) — trải qua, đi qua
経る
trải qua
Tần suất #1872
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
ichidan verb
intransitive
heru
へる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 経る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trải qua
- đi qua
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ところや ことを とおって、先へ すすむ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
経る へる |
経ます へます |
| Present negative |
経ない へない |
経ません へません |
| Past |
経た へた |
経ました へました |
| Past negative |
経なかった へなかった |
経ませんでした へませんでした |
| Te-form |
経て へて |
経まして へまして |
| Potential |
経られる へられる |
経られます へられます |
| Potential negative |
経られない へられない |
経られません へられません |