Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起つ (たつ) — đứng dậy, trỗi dậy

起たつ đứng dậy
Tần suất #8337 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) intransitive

tatsu

たつ
Post

Ghi nhớ 起つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đứng dậy
  • trỗi dậy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起つ

たつ

起ちます

たちます

Present negative

起たない

たたない

起ちません

たちません

Past

起った

たった

起ちました

たちました

Past negative

起たなかった

たたなかった

起ちませんでした

たちませんでした

Te-form

起って

たって

起ちまして

たちまして

Potential

起てる

たてる

起てます

たてます

Potential negative

起てない

たてない

起てません

たてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.