起つ (たつ) — đứng dậy, trỗi dậy

đứng dậy
Tần suất #8337 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-tsu) · intransitive

tatsu

Nghĩa

  • đứng dậy
  • trỗi dậy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.