起つ (たつ) — đứng dậy, trỗi dậy
起つ
đứng dậy
Ghi nhớ 起つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đứng dậy
- trỗi dậy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起つ たつ |
起ちます たちます |
| Present negative |
起たない たたない |
起ちません たちません |
| Past |
起った たった |
起ちました たちました |
| Past negative |
起たなかった たたなかった |
起ちませんでした たちませんでした |
| Te-form |
起って たって |
起ちまして たちまして |
| Potential |
起てる たてる |
起てます たてます |
| Potential negative |
起てない たてない |
起てません たてません |