Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起業 (きぎょう) — khởi nghiệp, lập nghiệp

起き業ぎょう khởi nghiệp
Tần suất #2017 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kigyou

きぎょう
Pitch きぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi nghiệp
  • lập nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じぶんで あたらしい 会社(かいしゃ)を はじめる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起業する

きぎょうする

起業します

きぎょうします

Present negative

起業しない

きぎょうしない

起業しません

きぎょうしません

Past

起業した

きぎょうした

起業しました

きぎょうしました

Past negative

起業しなかった

きぎょうしなかった

起業しませんでした

きぎょうしませんでした

Te-form

起業して

きぎょうして

起業しまして

きぎょうしまして

Potential

起業できる

きぎょうできる

起業できます

きぎょうできます

Potential negative

起業できない

きぎょうできない

起業できません

きぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.