起業 (きぎょう) — khởi nghiệp, lập nghiệp
起業
khởi nghiệp
Tần suất #2017
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kigyou
きぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぎょう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi nghiệp
- lập nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- じぶんで あたらしい 会社を はじめる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起業する きぎょうする |
起業します きぎょうします |
| Present negative |
起業しない きぎょうしない |
起業しません きぎょうしません |
| Past |
起業した きぎょうした |
起業しました きぎょうしました |
| Past negative |
起業しなかった きぎょうしなかった |
起業しませんでした きぎょうしませんでした |
| Te-form |
起業して きぎょうして |
起業しまして きぎょうしまして |
| Potential |
起業できる きぎょうできる |
起業できます きぎょうできます |
| Potential negative |
起業できない きぎょうできない |
起業できません きぎょうできません |