Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

提起 (ていき) — nêu ra, đề khởi, đệ trình

提てい起き nêu ra
Tần suất #3012 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teiki

ていき
Pitch ていき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 提起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nêu ra
  • đề khởi
  • đệ trình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

提起する

ていきする

提起します

ていきします

Present negative

提起しない

ていきしない

提起しません

ていきしません

Past

提起した

ていきした

提起しました

ていきしました

Past negative

提起しなかった

ていきしなかった

提起しませんでした

ていきしませんでした

Te-form

提起して

ていきして

提起しまして

ていきしまして

Potential

提起できる

ていきできる

提起できます

ていきできます

Potential negative

提起できない

ていきできない

提起できません

ていきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.