提起 (ていき) — nêu ra, đề khởi, đệ trình
提起
nêu ra
Tần suất #3012
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teiki
ていき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 提起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nêu ra
- đề khởi
- đệ trình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
提起する ていきする |
提起します ていきします |
| Present negative |
提起しない ていきしない |
提起しません ていきしません |
| Past |
提起した ていきした |
提起しました ていきしました |
| Past negative |
提起しなかった ていきしなかった |
提起しませんでした ていきしませんでした |
| Te-form |
提起して ていきして |
提起しまして ていきしまして |
| Potential |
提起できる ていきできる |
提起できます ていきできます |
| Potential negative |
提起できない ていきできない |
提起できません ていきできません |