起きる (おきる) — thức dậy, xảy ra
okiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起きる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thức dậy
- xảy ra
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ねて いた 人が 目を さます。
- いままで なかった ことが はじまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
結果:何かをした後に起きたこと。
Kekka: nani ka o shita ato ni okita koto.
Result: what happened after doing something.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起きる おきる |
起きます おきます |
| Present negative |
起きない おきない |
起きません おきません |
| Past |
起きた おきた |
起きました おきました |
| Past negative |
起きなかった おきなかった |
起きませんでした おきませんでした |
| Te-form |
起きて おきて |
起きまして おきまして |
| Potential |
起きられる おきられる |
起きられます おきられます |
| Potential negative |
起きられない おきられない |
起きられません おきられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 起きる.