Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起きる (おきる) — thức dậy, xảy ra

起おきる thức dậy
Tần suất #502 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

okiru

おきる
Pitch おきる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起きる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thức dậy
  • xảy ra

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ねて いた 人(ひと)が 目(め)を さます。
  2. いままで なかった ことが はじまる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起きる

おきる

起きます

おきます

Present negative

起きない

おきない

起きません

おきません

Past

起きた

おきた

起きました

おきました

Past negative

起きなかった

おきなかった

起きませんでした

おきませんでした

Te-form

起きて

おきて

起きまして

おきまして

Potential

起きられる

おきられる

起きられます

おきられます

Potential negative

起きられない

おきられない

起きられません

おきられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.