起動 (きどう) — khởi động, kích hoạt, khởi động máy

どう khởi động
Tần suất #2770 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khởi động
  • kích hoạt
  • khởi động máy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.