偵察 (ていさつ) — trinh sát, do thám
偵察
trinh sát
Tần suất #9176
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
teisatsu
ていさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 偵察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trinh sát
- do thám
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
偵察する ていさつする |
偵察します ていさつします |
| Present negative |
偵察しない ていさつしない |
偵察しません ていさつしません |
| Past |
偵察した ていさつした |
偵察しました ていさつしました |
| Past negative |
偵察しなかった ていさつしなかった |
偵察しませんでした ていさつしませんでした |
| Te-form |
偵察して ていさつして |
偵察しまして ていさつしまして |
| Potential |
偵察できる ていさつできる |
偵察できます ていさつできます |
| Potential negative |
偵察できない ていさつできない |
偵察できません ていさつできません |