偵察 (ていさつ) — trinh sát, do thám

ていさつ trinh sát
Tần suất #9176 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trinh sát
  • do thám

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.