Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

偵察 (ていさつ) — trinh sát, do thám

偵てい察さつ trinh sát
Tần suất #9176 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

teisatsu

ていさつ
Pitch ていさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 偵察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trinh sát
  • do thám

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

偵察する

ていさつする

偵察します

ていさつします

Present negative

偵察しない

ていさつしない

偵察しません

ていさつしません

Past

偵察した

ていさつした

偵察しました

ていさつしました

Past negative

偵察しなかった

ていさつしなかった

偵察しませんでした

ていさつしませんでした

Te-form

偵察して

ていさつして

偵察しまして

ていさつしまして

Potential

偵察できる

ていさつできる

偵察できます

ていさつできます

Potential negative

偵察できない

ていさつできない

偵察できません

ていさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.