Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

立ち向かう (たちむかう) — đối đầu, đương đầu, đứng lên chống lại

立たち向むかう đối đầu
Tần suất #6260 Lớp 3 5 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

tachimukau

たちむかう
Pitch たちむかう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 立ち向かう

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối đầu
  • đương đầu
  • đứng lên chống lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

立ち向かう

たちむかう

立ち向かいます

たちむかいます

Present negative

立ち向かわない

たちむかわない

立ち向かいません

たちむかいません

Past

立ち向かった

たちむかった

立ち向かいました

たちむかいました

Past negative

立ち向かわなかった

たちむかわなかった

立ち向かいませんでした

たちむかいませんでした

Te-form

立ち向かって

たちむかって

立ち向かいまして

たちむかいまして

Potential

立ち向かえる

たちむかえる

立ち向かえます

たちむかえます

Potential negative

立ち向かえない

たちむかえない

立ち向かえません

たちむかえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.