天文 (てんもん) — thiên văn học, thiên văn

てんもん thiên văn học
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

tenmon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên văn học
  • thiên văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.