Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天災 (てんさい) — natural disaster, natural calamity, act of God

天てん災さい natural disaster
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

tensai

てんさい
Post

Ghi nhớ 天災

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • natural disaster
  • natural calamity
  • act of God

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.