巡航 (じゅんこう) — cruise, cruising
巡航
cruise
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
junkou
じゅんこう
Ghi nhớ 巡航
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cruise
- cruising
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
巡航する じゅんこうする |
巡航します じゅんこうします |
| Present negative |
巡航しない じゅんこうしない |
巡航しません じゅんこうしません |
| Past |
巡航した じゅんこうした |
巡航しました じゅんこうしました |
| Past negative |
巡航しなかった じゅんこうしなかった |
巡航しませんでした じゅんこうしませんでした |
| Te-form |
巡航して じゅんこうして |
巡航しまして じゅんこうしまして |
| Potential |
巡航できる じゅんこうできる |
巡航できます じゅんこうできます |
| Potential negative |
巡航できない じゅんこうできない |
巡航できません じゅんこうできません |