Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

巡航 (じゅんこう) — cruise, cruising

巡じゅん航こう cruise
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

junkou

じゅんこう
Post

Ghi nhớ 巡航

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cruise
  • cruising

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

巡航する

じゅんこうする

巡航します

じゅんこうします

Present negative

巡航しない

じゅんこうしない

巡航しません

じゅんこうしません

Past

巡航した

じゅんこうした

巡航しました

じゅんこうしました

Past negative

巡航しなかった

じゅんこうしなかった

巡航しませんでした

じゅんこうしませんでした

Te-form

巡航して

じゅんこうして

巡航しまして

じゅんこうしまして

Potential

巡航できる

じゅんこうできる

巡航できます

じゅんこうできます

Potential negative

巡航できない

じゅんこうできない

巡航できません

じゅんこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.