捕える (とらえる) — to catch, to capture, to seize
捕える
to catch
3 ký tự
ichidan verb
transitive
toraeru
とらえる
Ghi nhớ 捕える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to catch
- to capture
- to seize
- to arrest
- to grab
- to catch hold of
- to grasp (e.g. meaning)
- to perceive
- to capture (e.g. features)
- to captivate
- to move (one's heart)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
捕える とらえる |
捕えます とらえます |
| Present negative |
捕えない とらえない |
捕えません とらえません |
| Past |
捕えた とらえた |
捕えました とらえました |
| Past negative |
捕えなかった とらえなかった |
捕えませんでした とらえませんでした |
| Te-form |
捕えて とらえて |
捕えまして とらえまして |
| Potential |
捕えられる とらえられる |
捕えられます とらえられます |
| Potential negative |
捕えられない とらえられない |
捕えられません とらえられません |