Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕える (とらえる) — to catch, to capture, to seize

捕とらえる to catch
3 ký tự ichidan verb transitive

toraeru

とらえる
Post

Ghi nhớ 捕える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to catch
  • to capture
  • to seize
  • to arrest
  • to grab
  • to catch hold of
  • to grasp (e.g. meaning)
  • to perceive
  • to capture (e.g. features)
  • to captivate
  • to move (one's heart)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕える

とらえる

捕えます

とらえます

Present negative

捕えない

とらえない

捕えません

とらえません

Past

捕えた

とらえた

捕えました

とらえました

Past negative

捕えなかった

とらえなかった

捕えませんでした

とらえませんでした

Te-form

捕えて

とらえて

捕えまして

とらえまして

Potential

捕えられる

とらえられる

捕えられます

とらえられます

Potential negative

捕えられない

とらえられない

捕えられません

とらえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.