Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕らわれる (とらわれる) — to be caught, to be captured, to be taken prisoner

捕とらわれる to be caught
5 ký tự ichidan verb intransitive

torawareru

とらわれる
Post

Ghi nhớ 捕らわれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be caught
  • to be captured
  • to be taken prisoner
  • to be arrested
  • to be apprehended

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕らわれる

とらわれる

捕らわれます

とらわれます

Present negative

捕らわれない

とらわれない

捕らわれません

とらわれません

Past

捕らわれた

とらわれた

捕らわれました

とらわれました

Past negative

捕らわれなかった

とらわれなかった

捕らわれませんでした

とらわれませんでした

Te-form

捕らわれて

とらわれて

捕らわれまして

とらわれまして

Potential

捕らわれられる

とらわれられる

捕らわれられます

とらわれられます

Potential negative

捕らわれられない

とらわれられない

捕らわれられません

とらわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.