Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

捕われる (とらわれる) — to be caught, to be captured, to be taken prisoner

捕とらわれる to be caught
4 ký tự ichidan verb intransitive

torawareru

とらわれる
Post

Ghi nhớ 捕われる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be caught
  • to be captured
  • to be taken prisoner
  • to be arrested
  • to be apprehended

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

捕われる

とらわれる

捕われます

とらわれます

Present negative

捕われない

とらわれない

捕われません

とらわれません

Past

捕われた

とらわれた

捕われました

とらわれました

Past negative

捕われなかった

とらわれなかった

捕われませんでした

とらわれませんでした

Te-form

捕われて

とらわれて

捕われまして

とらわれまして

Potential

捕われられる

とらわれられる

捕われられます

とらわれられます

Potential negative

捕われられない

とらわれられない

捕われられません

とらわれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.