採る (とる) — chọn lấy, tuyển dụng, thu thập
採る
chọn lấy
Tần suất #4049
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
toru
とる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 採る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chọn lấy
- tuyển dụng
- thu thập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
採る とる |
採ります とります |
| Present negative |
採らない とらない |
採りません とりません |
| Past |
採った とった |
採りました とりました |
| Past negative |
採らなかった とらなかった |
採りませんでした とりませんでした |
| Te-form |
採って とって |
採りまして とりまして |
| Potential |
採れる とれる |
採れます とれます |
| Potential negative |
採れない とれない |
採れません とれません |