Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

採る (とる) — chọn lấy, tuyển dụng, thu thập

採とる chọn lấy
Tần suất #4049 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

toru

とる
Pitch とる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 採る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chọn lấy
  • tuyển dụng
  • thu thập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

採る

とる

採ります

とります

Present negative

採らない

とらない

採りません

とりません

Past

採った

とった

採りました

とりました

Past negative

採らなかった

とらなかった

採りませんでした

とりませんでした

Te-form

採って

とって

採りまして

とりまして

Potential

採れる

とれる

採れます

とれます

Potential negative

採れない

とれない

採れません

とれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.