Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

搭乗 (とうじょう) — lên máy bay, đăng thừa

搭とう乗じょう lên máy bay
Tần suất #6639 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

toujou

とうじょう
Pitch とうじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 搭乗

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lên máy bay
  • đăng thừa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

搭乗する

とうじょうする

搭乗します

とうじょうします

Present negative

搭乗しない

とうじょうしない

搭乗しません

とうじょうしません

Past

搭乗した

とうじょうした

搭乗しました

とうじょうしました

Past negative

搭乗しなかった

とうじょうしなかった

搭乗しませんでした

とうじょうしませんでした

Te-form

搭乗して

とうじょうして

搭乗しまして

とうじょうしまして

Potential

搭乗できる

とうじょうできる

搭乗できます

とうじょうできます

Potential negative

搭乗できない

とうじょうできない

搭乗できません

とうじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.