搭乗 (とうじょう) — lên máy bay, đăng thừa
搭乗
lên máy bay
Tần suất #6639
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
toujou
とうじょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうじょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 搭乗
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lên máy bay
- đăng thừa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
搭乗する とうじょうする |
搭乗します とうじょうします |
| Present negative |
搭乗しない とうじょうしない |
搭乗しません とうじょうしません |
| Past |
搭乗した とうじょうした |
搭乗しました とうじょうしました |
| Past negative |
搭乗しなかった とうじょうしなかった |
搭乗しませんでした とうじょうしませんでした |
| Te-form |
搭乗して とうじょうして |
搭乗しまして とうじょうしまして |
| Potential |
搭乗できる とうじょうできる |
搭乗できます とうじょうできます |
| Potential negative |
搭乗できない とうじょうできない |
搭乗できません とうじょうできません |