Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集客 (しゅうきゃく) — thu hút khách, tập khách

集しゅう客きゃく thu hút khách
Tần suất #6638 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

shuukyaku

しゅうきゃく
Pitch しゅうきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 集客

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu hút khách
  • tập khách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集客する

しゅうきゃくする

集客します

しゅうきゃくします

Present negative

集客しない

しゅうきゃくしない

集客しません

しゅうきゃくしません

Past

集客した

しゅうきゃくした

集客しました

しゅうきゃくしました

Past negative

集客しなかった

しゅうきゃくしなかった

集客しませんでした

しゅうきゃくしませんでした

Te-form

集客して

しゅうきゃくして

集客しまして

しゅうきゃくしまして

Potential

集客できる

しゅうきゃくできる

集客できます

しゅうきゃくできます

Potential negative

集客できない

しゅうきゃくできない

集客できません

しゅうきゃくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.