Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

搭載 (とうさい) — trang bị, lắp đặt, tháp tải

搭とう載さい trang bị
Tần suất #2294 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tousai

とうさい
Pitch とうさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 搭載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trang bị
  • lắp đặt
  • tháp tải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

搭載する

とうさいする

搭載します

とうさいします

Present negative

搭載しない

とうさいしない

搭載しません

とうさいしません

Past

搭載した

とうさいした

搭載しました

とうさいしました

Past negative

搭載しなかった

とうさいしなかった

搭載しませんでした

とうさいしませんでした

Te-form

搭載して

とうさいして

搭載しまして

とうさいしまして

Potential

搭載できる

とうさいできる

搭載できます

とうさいできます

Potential negative

搭載できない

とうさいできない

搭載できません

とうさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.