搭載 (とうさい) — trang bị, lắp đặt, tháp tải

とうさい trang bị
Tần suất #2294 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tousai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trang bị
  • lắp đặt
  • tháp tải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.