搭載 (とうさい) — trang bị, lắp đặt, tháp tải
搭載
trang bị
Tần suất #2294
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tousai
とうさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 搭載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trang bị
- lắp đặt
- tháp tải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
搭載する とうさいする |
搭載します とうさいします |
| Present negative |
搭載しない とうさいしない |
搭載しません とうさいしません |
| Past |
搭載した とうさいした |
搭載しました とうさいしました |
| Past negative |
搭載しなかった とうさいしなかった |
搭載しませんでした とうさいしませんでした |
| Te-form |
搭載して とうさいして |
搭載しまして とうさいしまして |
| Potential |
搭載できる とうさいできる |
搭載できます とうさいできます |
| Potential negative |
搭載できない とうさいできない |
搭載できません とうさいできません |