投石 (とうせき) — stone throwing, (throwing) stone
投石
stone throwing
Ghi nhớ 投石
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stone throwing
- (throwing) stone
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投石する とうせきする |
投石します とうせきします |
| Present negative |
投石しない とうせきしない |
投石しません とうせきしません |
| Past |
投石した とうせきした |
投石しました とうせきしました |
| Past negative |
投石しなかった とうせきしなかった |
投石しませんでした とうせきしませんでした |
| Te-form |
投石して とうせきして |
投石しまして とうせきしまして |
| Potential |
投石できる とうせきできる |
投石できます とうせきできます |
| Potential negative |
投石できない とうせきできない |
投石できません とうせきできません |