Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投石 (とうせき) — stone throwing, (throwing) stone

投とう石せき stone throwing
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

touseki

とうせき
Post

Ghi nhớ 投石

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stone throwing
  • (throwing) stone

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投石する

とうせきする

投石します

とうせきします

Present negative

投石しない

とうせきしない

投石しません

とうせきしません

Past

投石した

とうせきした

投石しました

とうせきしました

Past negative

投石しなかった

とうせきしなかった

投石しませんでした

とうせきしませんでした

Te-form

投石して

とうせきして

投石しまして

とうせきしまして

Potential

投石できる

とうせきできる

投石できます

とうせきできます

Potential negative

投石できない

とうせきできない

投石できません

とうせきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.