投薬 (とうやく) — administration, medication, dosage
投薬
administration
Ghi nhớ 投薬
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- administration
- medication
- dosage
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投薬する とうやくする |
投薬します とうやくします |
| Present negative |
投薬しない とうやくしない |
投薬しません とうやくしません |
| Past |
投薬した とうやくした |
投薬しました とうやくしました |
| Past negative |
投薬しなかった とうやくしなかった |
投薬しませんでした とうやくしませんでした |
| Te-form |
投薬して とうやくして |
投薬しまして とうやくしまして |
| Potential |
投薬できる とうやくできる |
投薬できます とうやくできます |
| Potential negative |
投薬できない とうやくできない |
投薬できません とうやくできません |