計上 (けいじょう) — ghi vào sổ sách, tính gộp, kế thượng

けいじょう ghi vào sổ sách
Tần suất #4640 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

keijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi vào sổ sách
  • tính gộp
  • kế thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.