Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

計上 (けいじょう) — ghi vào sổ sách, tính gộp, kế thượng

計けい上じょう ghi vào sổ sách
Tần suất #4640 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

keijou

けいじょう
Pitch けいじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 計上

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ghi vào sổ sách
  • tính gộp
  • kế thượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

計上する

けいじょうする

計上します

けいじょうします

Present negative

計上しない

けいじょうしない

計上しません

けいじょうしません

Past

計上した

けいじょうした

計上しました

けいじょうしました

Past negative

計上しなかった

けいじょうしなかった

計上しませんでした

けいじょうしませんでした

Te-form

計上して

けいじょうして

計上しまして

けいじょうしまして

Potential

計上できる

けいじょうできる

計上できます

けいじょうできます

Potential negative

計上できない

けいじょうできない

計上できません

けいじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.