使いこなす (つかいこなす) — sử dụng thành thạo, thông thạo
使いこなす
sử dụng thành thạo
Tần suất #7731
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
5 ký tự
godan verb (-su)
transitive
tsukaikonasu
つかいこなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つかいこなす[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 使いこなす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sử dụng thành thạo
- thông thạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
使いこなす つかいこなす |
使いこなします つかいこなします |
| Present negative |
使いこなさない つかいこなさない |
使いこなしません つかいこなしません |
| Past |
使いこなした つかいこなした |
使いこなしました つかいこなしました |
| Past negative |
使いこなさなかった つかいこなさなかった |
使いこなしませんでした つかいこなしませんでした |
| Te-form |
使いこなして つかいこなして |
使いこなしまして つかいこなしまして |
| Potential |
使いこなせる つかいこなせる |
使いこなせます つかいこなせます |
| Potential negative |
使いこなせない つかいこなせない |
使いこなせません つかいこなせません |