Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

使いこなす (つかいこなす) — sử dụng thành thạo, thông thạo

使つかいこなす sử dụng thành thạo
Tần suất #7731 Lớp 3 5 ký tự godan verb (-su) transitive

tsukaikonasu

つかいこなす
Pitch つかいこなす[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 使いこなす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sử dụng thành thạo
  • thông thạo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

使いこなす

つかいこなす

使いこなします

つかいこなします

Present negative

使いこなさない

つかいこなさない

使いこなしません

つかいこなしません

Past

使いこなした

つかいこなした

使いこなしました

つかいこなしました

Past negative

使いこなさなかった

つかいこなさなかった

使いこなしませんでした

つかいこなしませんでした

Te-form

使いこなして

つかいこなして

使いこなしまして

つかいこなしまして

Potential

使いこなせる

つかいこなせる

使いこなせます

つかいこなせます

Potential negative

使いこなせない

つかいこなせない

使いこなせません

つかいこなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.