Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退場 (たいじょう) — rời khỏi, rút lui, thoái trường

退たい場じょう rời khỏi
Tần suất #5290 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taijou

たいじょう
Pitch たいじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rời khỏi
  • rút lui
  • thoái trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退場する

たいじょうする

退場します

たいじょうします

Present negative

退場しない

たいじょうしない

退場しません

たいじょうしません

Past

退場した

たいじょうした

退場しました

たいじょうしました

Past negative

退場しなかった

たいじょうしなかった

退場しませんでした

たいじょうしませんでした

Te-form

退場して

たいじょうして

退場しまして

たいじょうしまして

Potential

退場できる

たいじょうできる

退場できます

たいじょうできます

Potential negative

退場できない

たいじょうできない

退場できません

たいじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.