Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

内包 (ないほう) — connotation, comprehension, intension

内ない包ほう connotation
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

naihou

ないほう
Post

Ghi nhớ 内包

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • connotation
  • comprehension
  • intension
  • inclusion
  • containment within

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

内包する

ないほうする

内包します

ないほうします

Present negative

内包しない

ないほうしない

内包しません

ないほうしません

Past

内包した

ないほうした

内包しました

ないほうしました

Past negative

内包しなかった

ないほうしなかった

内包しませんでした

ないほうしませんでした

Te-form

内包して

ないほうして

内包しまして

ないほうしまして

Potential

内包できる

ないほうできる

内包できます

ないほうできます

Potential negative

内包できない

ないほうできない

内包できません

ないほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.