包み込む (つつみこむ) — to wrap up
包み込む
to wrap up
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
tsutsumikomu
つつみこむ
Ghi nhớ 包み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to wrap up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
包み込む つつみこむ |
包み込みます つつみこみます |
| Present negative |
包み込まない つつみこまない |
包み込みません つつみこみません |
| Past |
包み込んだ つつみこんだ |
包み込みました つつみこみました |
| Past negative |
包み込まなかった つつみこまなかった |
包み込みませんでした つつみこみませんでした |
| Te-form |
包み込んで つつみこんで |
包み込みまして つつみこみまして |
| Potential |
包み込める つつみこめる |
包み込めます つつみこめます |
| Potential negative |
包み込めない つつみこめない |
包み込めません つつみこめません |