Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通じる (つうじる) — thông qua, được hiểu, thông

通つうじる thông qua
Tần suất #1712 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive

tsuujiru

つうじる
Pitch つうじる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông qua
  • được hiểu
  • thông

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 言(い)いたい ことを あいてに わかって もらえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通じる

つうじる

通じます

つうじます

Present negative

通じない

つうじない

通じません

つうじません

Past

通じた

つうじた

通じました

つうじました

Past negative

通じなかった

つうじなかった

通じませんでした

つうじませんでした

Te-form

通じて

つうじて

通じまして

つうじまして

Potential

通じられる

つうじられる

通じられます

つうじられます

Potential negative

通じられない

つうじられない

通じられません

つうじられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.