奪取 (だっしゅ) — usurpation, taking back, dispossession
奪取
usurpation
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
dasshu
だっしゅ
Ghi nhớ 奪取
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- usurpation
- taking back
- dispossession
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奪取する だっしゅする |
奪取します だっしゅします |
| Present negative |
奪取しない だっしゅしない |
奪取しません だっしゅしません |
| Past |
奪取した だっしゅした |
奪取しました だっしゅしました |
| Past negative |
奪取しなかった だっしゅしなかった |
奪取しませんでした だっしゅしませんでした |
| Te-form |
奪取して だっしゅして |
奪取しまして だっしゅしまして |
| Potential |
奪取できる だっしゅできる |
奪取できます だっしゅできます |
| Potential negative |
奪取できない だっしゅできない |
奪取できません だっしゅできません |