Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奪取 (だっしゅ) — usurpation, taking back, dispossession

奪だっ取しゅ usurpation
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

dasshu

だっしゅ
Post

Ghi nhớ 奪取

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • usurpation
  • taking back
  • dispossession

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奪取する

だっしゅする

奪取します

だっしゅします

Present negative

奪取しない

だっしゅしない

奪取しません

だっしゅしません

Past

奪取した

だっしゅした

奪取しました

だっしゅしました

Past negative

奪取しなかった

だっしゅしなかった

奪取しませんでした

だっしゅしませんでした

Te-form

奪取して

だっしゅして

奪取しまして

だっしゅしまして

Potential

奪取できる

だっしゅできる

奪取できます

だっしゅできます

Potential negative

奪取できない

だっしゅできない

奪取できません

だっしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.