Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

奪還 (だっかん) — recapture, retaking, recovery

奪だっ還かん recapture
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

dakkan

だっかん
Post

Ghi nhớ 奪還

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • recapture
  • retaking
  • recovery
  • taking back

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

奪還する

だっかんする

奪還します

だっかんします

Present negative

奪還しない

だっかんしない

奪還しません

だっかんしません

Past

奪還した

だっかんした

奪還しました

だっかんしました

Past negative

奪還しなかった

だっかんしなかった

奪還しませんでした

だっかんしませんでした

Te-form

奪還して

だっかんして

奪還しまして

だっかんしまして

Potential

奪還できる

だっかんできる

奪還できます

だっかんできます

Potential negative

奪還できない

だっかんできない

奪還できません

だっかんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.