奪回 (だっかい) — recovery, rescue, recapture
奪回
recovery
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
dakkai
だっかい
Ghi nhớ 奪回
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- recovery
- rescue
- recapture
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
奪回する だっかいする |
奪回します だっかいします |
| Present negative |
奪回しない だっかいしない |
奪回しません だっかいしません |
| Past |
奪回した だっかいした |
奪回しました だっかいしました |
| Past negative |
奪回しなかった だっかいしなかった |
奪回しませんでした だっかいしませんでした |
| Te-form |
奪回して だっかいして |
奪回しまして だっかいしまして |
| Potential |
奪回できる だっかいできる |
奪回できます だっかいできます |
| Potential negative |
奪回できない だっかいできない |
奪回できません だっかいできません |