Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

争奪 (そうだつ) — struggle (for), scramble, contest

争そう奪だつ struggle (for)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

soudatsu

そうだつ
Post

Ghi nhớ 争奪

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • struggle (for)
  • scramble
  • contest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

争奪する

そうだつする

争奪します

そうだつします

Present negative

争奪しない

そうだつしない

争奪しません

そうだつしません

Past

争奪した

そうだつした

争奪しました

そうだつしました

Past negative

争奪しなかった

そうだつしなかった

争奪しませんでした

そうだつしませんでした

Te-form

争奪して

そうだつして

争奪しまして

そうだつしまして

Potential

争奪できる

そうだつできる

争奪できます

そうだつできます

Potential negative

争奪できない

そうだつできない

争奪できません

そうだつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.