Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

小売 (こうり) — bán lẻ, tiểu mại

小こ売うり bán lẻ
Tần suất #3296 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kouri

こうり
Pitch こうり[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 小売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bán lẻ
  • tiểu mại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

小売する

こうりする

小売します

こうりします

Present negative

小売しない

こうりしない

小売しません

こうりしません

Past

小売した

こうりした

小売しました

こうりしました

Past negative

小売しなかった

こうりしなかった

小売しませんでした

こうりしませんでした

Te-form

小売して

こうりして

小売しまして

こうりしまして

Potential

小売できる

こうりできる

小売できます

こうりできます

Potential negative

小売できない

こうりできない

小売できません

こうりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.