小売 (こうり) — bán lẻ, tiểu mại

うり bán lẻ
Tần suất #3296 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kouri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bán lẻ
  • tiểu mại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.