小売 (こうり) — bán lẻ, tiểu mại
小売
bán lẻ
Tần suất #3296
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kouri
こうり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうり[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 小売
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán lẻ
- tiểu mại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
小売する こうりする |
小売します こうりします |
| Present negative |
小売しない こうりしない |
小売しません こうりしません |
| Past |
小売した こうりした |
小売しました こうりしました |
| Past negative |
小売しなかった こうりしなかった |
小売しませんでした こうりしませんでした |
| Te-form |
小売して こうりして |
小売しまして こうりしまして |
| Potential |
小売できる こうりできる |
小売できます こうりできます |
| Potential negative |
小売できない こうりできない |
小売できません こうりできません |